'close'QUAY LẠI
GIẢI VĐQG ROMANIA

Farul Constanta VS Dinamo Bucuresti 01:00 13/02/2024

Farul Constanta
2024-02-13 01:00:00
0
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Dinamo Bucuresti
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Farul Constanta

    0 7 2 0

    Dinamo Bucuresti

    0 2 0 0
    80
    Tấn công nguy hiểm
    47
    5
    Sút chính xác
    3
    0
    Thẻ đỏ
    0
    9
    Sút chệch
    4
    50
    Tỷ lệ khống chế bóng
    50
    7
    Phạt góc
    2
    97
    Tấn công
    95
    2
    Thẻ vàng
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi tv
    90+5' - Pharconsteiner bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Rakhoi tv
    90' - Quả bóng thứ 9.
    Rakhoi tv
    90' - Quả bóng thứ 8.
    Rakhoi tv
    - Lá vàng thứ 2.
    Rakhoi tv
    87' - Farul Constancha, đầu tiên là 5 cú sút.
    Rakhoi tv
    87' - Cầu thủ thứ 7.
    Rakhoi tv
    78' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Rakhoi tv
    - Chiếc thẻ đỏ đầu tiên.
    Rakhoi tv
    77' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Rakhoi tv
    48' - bàn thắng thứ 2.
    Rakhoi tv
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi tv
    - Cầu thủ thứ 6.
    Rakhoi tv
    29' - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Bucharest Dinamo đang dẫn đầu cuộc đua!
    Rakhoi tv
    - Cầu thủ thứ 5.
    Rakhoi tv
    - Cầu thủ thứ 4.
    Rakhoi tv
    16' - Farruch Constancha, đầu tiên là 3 cú sút.
    Rakhoi tv
    16' - Cầu thủ thứ 3.
    Rakhoi tv
    - Cầu thủ thứ 2.
    Rakhoi tv
    Phút 8 - 8, Fauil Constancha nhận cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Rakhoi tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi tv
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi tv
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/8be4b7b964d005a23a361cd716a8b03f.png
    Dinamo Bucuresti

    Tỷ số

    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/8be4b7b964d005a23a361cd716a8b03f.png
    Dinamo Bucuresti
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695405600
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    0
    competitionDinamo Bucuresti
    2
    1642262400
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFarul Constanta
    2
    competitionDinamo Bucuresti
    2
    1640025000
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    0
    competitionDinamo Bucuresti
    2
    1629484200
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    3
    competitionFarul Constanta
    0
    1240585200
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    1
    competitionFarul Constanta
    4
    1223222400
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    1
    competitionDinamo Bucuresti
    0
    1205080200
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    0
    competitionDinamo Bucuresti
    0
    1193245200
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    0
    competitionFarul Constanta
    1
    1177523100
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    1
    competitionFarul Constanta
    1
    1160847900
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    2
    competitionDinamo Bucuresti
    1

    Thành tựu gần đây

    Farul Constanta
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    1
    competitionFCSB
    1
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionU Craiova 1948
    1
    competitionFarul Constanta
    0
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    1
    competitionUniversitatea Craiova
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionCherno More Varna
    2
    competitionFarul Constanta
    0
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFC Rapid 1923
    0
    competitionFarul Constanta
    0
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    0
    competitionFC UT Arad
    0
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionPetrolul Ploiesti
    3
    competitionFarul Constanta
    1
    item[4]
    competitionROM Cup
    competitionFarul Constanta
    4
    competitionUniversitatea Craiova
    0
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    2
    competitionCSM Studentesc Iasi
    3
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFarul Constanta
    4
    competitionCS Voluntari
    2
    Dinamo Bucuresti
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    2
    competitionU Craiova 1948
    1
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionFC Rapid 1923
    1
    competitionDinamo Bucuresti
    2
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    1
    competitionPetrolul Ploiesti
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionCharleroi
    2
    competitionDinamo Bucuresti
    6
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionDinamo Bucuresti
    1
    competitionGenclerbirligi
    1
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionCS Voluntari
    1
    competitionDinamo Bucuresti
    0
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    0
    competitionBotosani
    2
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionUniversitaea Cluj
    0
    competitionDinamo Bucuresti
    1
    item[4]
    competitionROM Cup
    competitionFC Otelul Galati
    3
    competitionDinamo Bucuresti
    3
    item[4]
    competitionGIẢI VĐQG ROMANIA
    competitionDinamo Bucuresti
    2
    competitionSepsi
    1

    Thư mục gần

    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2024/02/20
    competitionrom_liga_i
    competitionSepsi
    competitionFarul Constanta
    6ngày
    2024/02/25
    competitionrom_liga_i
    competitionFarul Constanta
    competitionFC Otelul Galati
    11ngày
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/8be4b7b964d005a23a361cd716a8b03f.png
    Dinamo Bucuresti
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2024/02/20
    competitionrom_liga_i
    competitionSepsi
    competitionFarul Constanta
    6ngày
    2024/02/25
    competitionrom_liga_i
    competitionFarul Constanta
    competitionFC Otelul Galati
    11ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    Dinamo Bucuresti
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/8be4b7b964d005a23a361cd716a8b03f.png
    Dinamo Bucuresti

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    Dinamo Bucuresti
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    Dinamo Bucuresti
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png
    Farul Constanta
    Dinamo Bucuresti
    https://fourquet-fourchette.com/football/team/3091777d4e5cf166b1039ac3fffe05ae.png

    bắt đầu đội hình

    Farul Constanta

    Farul Constanta

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Dinamo Bucuresti

    Dinamo Bucuresti

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Farul Constanta
    Farul Constanta
    Dinamo Bucuresti
    Dinamo Bucuresti
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Farul Constanta logo
    Farul Constanta
    Dinamo Bucuresti logo
    Dinamo Bucuresti
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Dinamo Bucuresti logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    02/25
    GIẢI VĐQG ROMANIA
    CFR Cluj
    Dinamo Bucuresti
    11ngày
    Farul Constanta logo
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    FCSB
    25
    16/6/3
    47/21
    54
    2.
    FC Rapid 1923
    25
    12/9/4
    43/27
    45
    3.
    CFR Cluj
    25
    12/6/7
    43/25
    42
    4.
    Universitatea Craiova
    25
    10/8/7
    37/31
    38
    5.
    Farul Constanta
    24
    10/7/7
    34/33
    37
    6.
    AFC Hermannstadt
    25
    7/13/5
    31/26
    34
    7.
    Sepsi
    25
    9/6/10
    35/31
    33
    8.
    Universitaea Cluj
    25
    8/9/8
    33/38
    33
    9.
    Petrolul Ploiesti
    25
    6/14/5
    24/24
    32
    10.
    FC Otelul Galati
    25
    6/13/6
    25/25
    31
    11.
    FCU 1948 Craiova
    25
    9/3/13
    38/40
    30
    12.
    FC UT Arad
    24
    7/9/8
    28/34
    30
    13.
    CS Voluntari
    25
    6/9/10
    29/40
    27
    14.
    ACSM Politehnica Iași
    25
    6/9/10
    27/39
    27
    15.
    Botosani
    24
    3/9/12
    23/42
    18
    16.
    Dinamo Bucuresti
    24
    4/4/16
    15/36
    16
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy